Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
liètóushǔmù猎

Nghĩa tiếng Việt

đầu khỉ mắt chuột (chỉ tướng mạo xấu xí, gian xảo)

Âm Hán Việt

liệp đầu thử mục

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犬 (con chó)

11 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 鼠 (con chuột)

13 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả ngoại hình và thần thái gian xảo

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

liệp đầu thử mục

Từng chữ

  • 猎liệpbắt; săn thú; thổi phất; gió thổi vù vù (liệp liệp)
  • 头đầucái đầu
  • 鼠thửcon chuột
  • 目mụcmắt; khoản mục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.