Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa狂热 có thể mang cả nghĩa tích cực (đam mê mạnh mẽ) lẫn tiêu cực (mù quáng, cuồng tín); ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 他对篮球有着狂热的热情
Anh ấy có niềm đam mê cuồng nhiệt với bóng rổ
- 那个时代掀起了一股狂热的追星风潮
Thời đại đó dấy lên cơn sốt cuồng nhiệt đuổi theo thần tượng
- 科技股引发了投资者的狂热
Cổ phiếu công nghệ đã gây ra cơn sốt cuồng nhiệt của nhà đầu tư
- 他们对这个乐队的狂热无法用语言形容
Sự cuồng nhiệt của họ đối với ban nhạc này không thể diễn đạt bằng lời
Kết hợp thường gặp
- 狂热分子
kẻ cuồng tín
- 掀起狂热
dấy lên cơn cuồng nhiệt
- 宗教狂热
cuồng tín tôn giáo
- 狂热追捧
săn đuổi cuồng nhiệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.