Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa特地 nhấn mạnh tính chủ động và cố ý. Gần nghĩa với 专门 (chuyên) nhưng 特地 thiên về một lần cụ thể, còn 专门 thiên về mục đích chuyên biệt lâu dài. Thường đứng trước động từ.
Câu ví dụ
- 他特地从上海赶来参加婚礼
Anh ấy đặc biệt từ Thượng Hải vội vã đến tham dự đám cưới
- 我特地为你准备了这份礼物
Tôi đặc biệt chuẩn bị món quà này cho bạn
- 她特地打扮了一番才去见他
Cô ấy đặc biệt ăn mặc chỉnh tề mới đi gặp anh ta
- 他特地早起来迎接客人
Anh ấy đặc biệt dậy sớm để đón khách
Kết hợp thường gặp
- 特地赶来
đặc biệt vội đến
- 特地准备
đặc biệt chuẩn bị
- 特地安排
đặc biệt sắp xếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.