Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa物证 là thuật ngữ pháp lý, đối lập với 人证 (nhân chứng — lời khai của người) và 书证 (thư chứng — tài liệu văn bản).
Câu ví dụ
- 警察在现场找到了关键物证
Cảnh sát tìm thấy vật chứng quan trọng tại hiện trường
- 法院要求提交所有物证
Toà án yêu cầu nộp tất cả vật chứng
- 物证比证词更有说服力
Vật chứng có sức thuyết phục hơn lời khai
- 物证被妥善保管在证物室
Vật chứng được bảo quản cẩn thận trong phòng lưu giữ chứng cứ
Kết hợp thường gặp
- 关键物证
vật chứng quan trọng
- 物证鉴定
giám định vật chứng
- 保全物证
bảo toàn vật chứng
- 物证室
phòng lưu giữ vật chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.