Từ vựng tiếng Trung
wùjìngtiānzé

Nghĩa tiếng Việt

vật cạnh thiên trạch

Âm Hán Việt

vật cạnh thiên trạch

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

10 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

vật cạnh thiên trạch

Từng chữ

  • vậtcon vật; đồ vật
  • cạnhmạnh, khỏe; ganh đua
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • trạchchọn lựa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.