Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
niúpíqì

Nghĩa tiếng Việt

tính khí bướng bỉnh, lì lợm

Âm Hán Việt

ngưu tì khí

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

4 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

12 nét

Bộ: (khí, hơi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để mô tả người có tính cách rất khó thay đổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngưu tì khí

Từng chữ

  • ngưucon trâu; sao Ngưu
  • lá lách
  • khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他犯了牛脾气,谁说也不听。Tā fànle niúpíqì, shéi shuō yě bù tīng thanh 1

    Anh ấy nổi tính bướng lên, ai nói cũng không nghe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.