Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shàyǒujièshì

Nghĩa tiếng Việt

ra vẻ nghiêm trọng, làm như thật

Âm Hán Việt

sát hữu, dựu giới sự

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả thái độ làm việc gì đó như thể rất quan trọng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sát hữu, dựu giới sự

Từng chữ

  • sátgiết chết
  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • giớikhoảng giữa; vẩy (cá); bậm bực, bứt rứt
  • sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他煞有介事地谈论着那个小道消息。Tā shàyǒujièshì de tánlùnzhe nàgè xiǎodào xiāoxi thanh 1

    Anh ta ra vẻ nghiêm trọng bàn luận về tin đồn đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.