Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fénqínzhǔhè焚

Nghĩa tiếng Việt

đốt đàn nấu hạc, ví von việc làm mất đi vẻ đẹp tao nhã, phá hoại cái đẹp

Âm Hán Việt

phần cầm chử hạc

4 chữ51 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

12 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

12 nét

Bộ: 火 (lửa)

12 nét

Bộ: 鳥 (con chim)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành động thô lỗ, phá hoại sự thanh tao

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phần cầm chử hạc

Từng chữ

  • 焚phầnđốt cháy
  • 琴cầmcái đàn cầm
  • 煮chửnấu (cơm)
  • 鹤hạcchim hạc, con sếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.