Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả diện mạo mới sau khi được trang trí hoặc cải tạo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoán nhiên nhất tân
Từng chữ
- 焕hoánsáng sủa, rực rỡ
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 新tânmới mẻ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 装修后,房间焕然一新。
Sau khi trang trí, căn phòng trở nên mới mẻ hoàn toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.