Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huànrányīxīn

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi hoàn toàn, trở nên mới mẻ, tươi sáng

Âm Hán Việt

hoán nhiên nhất tân

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

11 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả diện mạo mới sau khi được trang trí hoặc cải tạo

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoán nhiên nhất tân

Từng chữ

  • hoánsáng sủa, rực rỡ
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tânmới mẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 装修后,房间焕然一新。zhuāngxiū hòu, fángjiān huànrányīxīn thanh 1

    Sau khi trang trí, căn phòng trở nên mới mẻ hoàn toàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.