Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yāndéhǔzǐ

Nghĩa tiếng Việt

không vào hang cọp sao bắt được cọp con, ví von việc không trải qua gian khổ thì không thể thành công

Âm Hán Việt

yên đắc hổ tử

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

11 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bộ: (vằn hổ; phần đầu con hổ)

8 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thành ngữ thường dùng để khích lệ tinh thần dũng cảm đối mặt thử thách

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

yên đắc hổ tử

Từng chữ

  • yênchim yên; sao, thế nào (trợ từ)
  • đắcđược; trúng, đúng
  • hổcon hổ
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不入虎穴,焉得虎子。bù rù hǔxué, yāndéhǔzǐ thanh 4

    Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.