Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ đồ vật cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lô tử
Từng chữ
- 炉lôlò lửa
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
炉子 là cách gọi thân mật của 炉 (lò) trong văn nói. Phân biệt với 灶 (zào - bếp nấu), 窑 (yáo - lò nung gốm).
Câu ví dụ
- 冬天的时候,我们在炉子旁边取暖。
Vào mùa đông, chúng tôi sưởi ấm bên cạnh lò.
- 这个炉子可以用来烧水和做饭。
Chiếc lò này có thể dùng để đun nước và nấu ăn.
- 请把炉子关掉,火太大了。
Xin tắt bếp, lửa quá lớn.
- 他在炉子上烤了几个红薯。
Anh ấy đã nướng vài củ khoai lang trên bếp.
Kết hợp thường gặp
- 火炉子
lò sưởi
- 煤炉子
bếp than
- 电炉子
bếp điện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.