Từ vựng tiếng Trung
lú*zi

Nghĩa tiếng Việt

bếp (lò, lò sưởi, bếp đun); lò (sưởi, nấu)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

8 nét

Bộ: (con, trẻ con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

炉子 là cách gọi thân mật của 炉 (lò) trong văn nói. Phân biệt với 灶 (zào - bếp nấu), 窑 (yáo - lò nung gốm).

Câu ví dụ

  • 冬天的时候,我们在炉子旁边取暖。Dōngtiān de shíhou, wǒmen zài lúzi pángbiān qǔnuǎn. thanh 1

    Vào mùa đông, chúng tôi sưởi ấm bên cạnh lò.

  • 这个炉子可以用来烧水和做饭。Zhège lúzi kěyǐ yòng lái shāoshuǐ hé zuòfàn. thanh 4

    Chiếc lò này có thể dùng để đun nước và nấu ăn.

  • 请把炉子关掉,火太大了。Qǐng bǎ lúzi guāndiào, huǒ tài dà le. thanh 3

    Xin tắt bếp, lửa quá lớn.

  • 他在炉子上烤了几个红薯。Tā zài lúzi shàng kǎo le jǐgè hóngshǔ. thanh 1

    Anh ấy đã nướng vài củ khoai lang trên bếp.

Kết hợp thường gặp

  • 火炉子huǒ lúzi thanh 3

    lò sưởi

  • 煤炉子méi lúzi thanh 2

    bếp than

  • 电炉子diàn lúzi thanh 4

    bếp điện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.