Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huǒshàngjiāoyóu

Nghĩa tiếng Việt

đổ thêm dầu vào lửa

Âm Hán Việt

hỏa thượng, thướng kiêu du

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành động làm cho tình hình tồi tệ hơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hỏa thượng, thướng kiêu du

Từng chữ

  • hỏalửa
  • thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • kiêubạc, mỏng; tưới
  • dutinh dầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你这样做简直是火上浇油。Nǐ zhèyàng zuò jiǎnzhí shì huǒshàngjiāoyóu thanh 3

    Anh làm như vậy chẳng khác nào đổ thêm dầu vào lửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.