Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jī*qǐ激

Nghĩa tiếng Việt

khơi dậy, kích thích, làm sôi nổi

Âm Hán Việt

kích khởi

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

16 nét

Bộ: 走 (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ bổ kết, thường mang tân ngữ trừu tượng như sự phẫn nộ hoặc lòng ham học

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kích khởi

Từng chữ

  • 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
  • 起khởibắt đầu; đứng dậy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho việc khơi dậy cảm xúc, sự quan tâm, thảo luận.

Câu ví dụ

  • 激起愤怒Jīqǐ fènnù thanh 1

    Khơi dậy sự giận dữ

  • 激起兴趣Jīqǐ xìngqù thanh 1

    Kích thích sự quan tâm

  • 激起讨论Jīqǐ tǎolùn thanh 1

    Khơi dậy thảo luận

  • 激起波浪Jīqǐ bōlàng thanh 1

    Khơi dậy sóng (ấn tượng mạnh)

  • 激起希望Jīqǐ xīwàng thanh 1

    Khơi dậy hy vọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.