Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong công nghệ thông tin hoặc sinh học với tân ngữ như tài khoản hoặc tế bào
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kích hoạt
Từng chữ
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
- 活hoạthoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kỹ thuật (kích hoạt tài khoản, phần mềm) hoặc kinh doanh (kích hoạt thị trường).
Câu ví dụ
- 激活账户
Kích hoạt tài khoản
- 激活了市场
Kích hoạt thị trường
- 激活潜能
Kích hoạt tiềm năng
Kết hợp thường gặp
- 激活市场
kích hoạt thị trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.