Từ vựng tiếng Trung
jī*huó激
活
Nghĩa tiếng Việt
kích hoạt
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
激
Bộ: 氵 (nước)
16 nét
活
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 激: Thành phần 氵 (nước) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, kết hợp với các thành phần khác để thể hiện ý nghĩa của việc khuấy động hay kích thích.
- 活: Thành phần 氵 (nước) cũng chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, kết hợp với thành phần 活 để thể hiện sự sống động, hoạt bát.
→ Kích hoạt: Làm cho một cái gì đó trở nên sống động hoặc bắt đầu hoạt động.
Từ ghép thông dụng
激活
kích hoạt
激动
kích động, xúc động
活动
hoạt động