Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ văn phong hoặc lời nói không thực tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạm sáo tử
Từng chữ
- 滥lạmgiàn giụa; nước tràn, nước ngập; lạm, quá; phóng túng
- 套sáobao, túi, vỏ; khoác ngoài; lồng ghép; khách sáo; nhử, lừa
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这篇文章全是滥套子,没有新意。
Bài viết này toàn là những lời sáo rỗng, không có ý mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.