Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huájījù滑

Nghĩa tiếng Việt

kịch hài

Âm Hán Việt

hoạt kê kịch

3 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

15 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ một loại hình nghệ thuật sân khấu chuyên gây cười

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoạt kê kịch

Từng chữ

  • 滑hoạtlưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước
  • 稽kêxem xét, suy xét; cãi cọ
  • 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.