Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ nơi bắt đầu của dòng nước hoặc nguồn gốc sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên đầu
Từng chữ
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa源头 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 污染源头
Nguồn ô nhiễm
- 找到源头
Tìm được nguồn
- 从源头抓起
Bắt từ nguồn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.