Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: nhà kính trồng cây. Nghĩa bóng: môi trường được bảo vệ, nuông chiều (như '温室花朵' - người không va chạm khó khăn). 常用词: 温室效应.
Câu ví dụ
- 温室里种满了花
Nhà kính trồng đầy hoa
- 这些蔬菜是在温室里种植的
Những rau này được trồng trong nhà kính
- 温室效应
hiệu ứng nhà kính
- 冬天也能在温室里种菜
Mùa đông cũng có thể trồng rau trong nhà kính
Kết hợp thường gặp
- 温室种植
trồng trong nhà kính
- 玻璃温室
nhà kính kính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.