Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nơi trồng trọt có kiểm soát nhiệt độ hoặc dùng ẩn dụ chỉ môi trường bảo bọc quá mức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ôn thất
Từng chữ
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
- 室thấtnhà; huyệt chôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: nhà kính trồng cây. Nghĩa bóng: môi trường được bảo vệ, nuông chiều (như '温室花朵' - người không va chạm khó khăn). 常用词: 温室效应.
Câu ví dụ
- 温室里种满了花
Nhà kính trồng đầy hoa
- 这些蔬菜是在温室里种植的
Những rau này được trồng trong nhà kính
- 温室效应
hiệu ứng nhà kính
- 冬天也能在温室里种菜
Mùa đông cũng có thể trồng rau trong nhà kính
Kết hợp thường gặp
- 温室种植
trồng trong nhà kính
- 玻璃温室
nhà kính kính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.