Từ vựng tiếng Trung
wēn*shì温
室
Nghĩa tiếng Việt
nhà kính
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
温
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
室
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 温: Chữ này gồm có bộ '氵' nghĩa là 'nước', cộng thêm phần bên phải '昷' có âm đọc tương tự. Kết hợp lại, chữ này thể hiện ý nghĩa liên quan đến nhiệt độ và nước.
- 室: Chữ này có bộ '宀' chỉ mái nhà, cùng với phần dưới '至' để chỉ một nơi an toàn, nơi cư trú bên trong.
→ 温室: Một nơi có nhiệt độ được kiểm soát, thường để trồng cây.
Từ ghép thông dụng
温暖
ấm áp
温度
nhiệt độ
教室
phòng học