Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa泥潭 thường dùng theo nghĩa bóng chỉ tình huống khó khăn, bế tắc không thoát ra được. Cụm 陷入泥潭 rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 他的车陷入了泥潭,怎么也出不来。
Xe của anh ấy bị lún xuống vũng bùn, không cách nào ra được.
- 这个项目成了公司的泥潭,越陷越深。
Dự án này trở thành cái bẫy của công ty, càng sa càng sâu.
- 他挣扎着想从泥潭中爬出来。
Anh ấy vùng vẫy muốn trèo ra khỏi vũng bùn.
- 战争使这个国家陷入了泥潭。
Chiến tranh đẩy đất nước này vào vũng lầy không lối thoát.
Kết hợp thường gặp
- 陷入泥潭
sa vào vũng lầy
- 泥潭之中
trong vũng lầy
- 走出泥潭
thoát khỏi vũng lầy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.