Từ vựng tiếng Trung
ní*tán

Nghĩa tiếng Việt

Nê đàm — vũng bùn sâu, đầm lầy lầy lội; theo nghĩa bóng chỉ tình trạng khó khăn không thoát ra được.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (nước)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

泥潭 thường dùng theo nghĩa bóng chỉ tình huống khó khăn, bế tắc không thoát ra được. Cụm 陷入泥潭 rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 他的车陷入了泥潭,怎么也出不来。Tā de chē xiàn rùle nítán, zěnme yě chū bù lái. thanh 1

    Xe của anh ấy bị lún xuống vũng bùn, không cách nào ra được.

  • 这个项目成了公司的泥潭,越陷越深。Zhège xiàngmù chéngle gōngsī de nítán, yuè xiàn yuè shēn. thanh 4

    Dự án này trở thành cái bẫy của công ty, càng sa càng sâu.

  • 他挣扎着想从泥潭中爬出来。Tā zhēngzházhe xiǎng cóng nítán zhōng pá chūlái. thanh 1

    Anh ấy vùng vẫy muốn trèo ra khỏi vũng bùn.

  • 战争使这个国家陷入了泥潭。Zhànzhēng shǐ zhège guójiā xiàn rùle nítán. thanh 4

    Chiến tranh đẩy đất nước này vào vũng lầy không lối thoát.

Kết hợp thường gặp

  • 陷入泥潭xiàn rù nítán thanh 4

    sa vào vũng lầy

  • 泥潭之中nítán zhī zhōng thanh 2

    trong vũng lầy

  • 走出泥潭zǒuchū nítán thanh 3

    thoát khỏi vũng lầy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.