Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để ví von người tốt kẻ xấu lẫn lộn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nê sa câu hạ
Từng chữ
- 泥nêbùn đất
- 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
- 俱câuđều, tất cả
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 网络信息泥沙俱下,需要仔细甄别。
Thông tin trên mạng vàng thau lẫn lộn, cần phải sàng lọc kỹ lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.