Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǎdìng法
jìchéng定

Nghĩa tiếng Việt

thừa kế theo pháp luật (không theo di chúc)

Âm Hán Việt

pháp định kế thừa

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực luật dân sự, thừa kế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

pháp định kế thừa

Từng chữ

  • 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
  • 定địnhđịnh; yên lặng
  • 继kếtiếp theo, nối tiếp
  • 承thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 如果死者没有留下遗嘱,则按法定继承处理。rúguǒ sǐzhě méiyǒu liúxià yízhǔ, zé àn fǎdìng jìchéng chǔlǐ thanh 2

    Nếu người quá cố không để lại di chúc thì sẽ xử lý theo thừa kế pháp định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.