Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong lĩnh vực luật dân sự, thừa kế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
pháp định kế thừa
Từng chữ
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 继kếtiếp theo, nối tiếp
- 承thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 如果死者没有留下遗嘱,则按法定继承处理。
Nếu người quá cố không để lại di chúc thì sẽ xử lý theo thừa kế pháp định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.