Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hémùdùwénhuà

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa Hà Mỗ Độ

Âm Hán Việt

hà mỗ độ văn hóa

5 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (văn; vẻ)

4 nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một nền văn hóa thời đồ đá mới ở Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hà mỗ độ văn hóa

Từng chữ

  • sông
  • mỗthầy dạy con gái; (tiếng em rể gọi chị dâu)
  • độvượt qua; cứu giúp; bến đò
  • vănvăn; vẻ
  • hóabiến hoá, biến đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.