Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qiúxiánruòkě求

Nghĩa tiếng Việt

cầu hiền như khát (khao khát nhân tài)

Âm Hán Việt

cầu hiền nhã, nhược khát

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

8 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Tương tự như 求贤如渴, dùng để chỉ sự cấp bách trong việc tìm kiếm nhân tài

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cầu hiền nhã, nhược khát

Từng chữ

  • 求cầucầu xin
  • 贤hiềnngười có đức hạnh, tài năng
  • 若nhã, nhượcgiống như; nếu
  • 渴khátkhát (nước)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.