Từ vựng tiếng Trung
qiú*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

Cầu chứng — tìm kiếm và xác minh bằng chứng, chứng minh một điều gì đó. Dùng trong học thuật, tranh luận, và pháp lý.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, điều tra, hoặc khi cần kiểm chứng thông tin trước khi kết luận.

Câu ví dụ

  • 科学家需要求证假设是否正确。Kēxuéjiā xūyào qiúzhèng jiǎshè shìfǒu zhèngquè. thanh 1

    Các nhà khoa học cần tìm bằng chứng để xác minh giả thuyết có đúng không.

  • 他花了很多时间求证这个消息的真实性。Tā huāle hěn duō shíjiān qiúzhèng zhège xiāoxi de zhēnshíxìng. thanh 1

    Anh ấy mất rất nhiều thời gian để xác minh tính xác thực của tin này.

  • 在发表结论之前必须求证。Zài fābiǎo jiélùn zhīqián bìxū qiúzhèng. thanh 4

    Phải tìm bằng chứng xác minh trước khi công bố kết luận.

  • 警方正在求证目击者的陈述。Jǐngfāng zhèngzài qiúzhèng mùjīzhě de chénshù. thanh 3

    Cảnh sát đang xác minh lời khai của nhân chứng.

Kết hợp thường gặp

  • 求证属实qiúzhèng shǔshí thanh 2

    xác minh là đúng sự thật

  • 无从求证wúcóng qiúzhèng thanh 2

    không có cách nào xác minh

  • 难以求证nányǐ qiúzhèng thanh 2

    khó có thể xác minh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.