Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh học thuật, điều tra, hoặc khi cần kiểm chứng thông tin trước khi kết luận.
Câu ví dụ
- 科学家需要求证假设是否正确。
Các nhà khoa học cần tìm bằng chứng để xác minh giả thuyết có đúng không.
- 他花了很多时间求证这个消息的真实性。
Anh ấy mất rất nhiều thời gian để xác minh tính xác thực của tin này.
- 在发表结论之前必须求证。
Phải tìm bằng chứng xác minh trước khi công bố kết luận.
- 警方正在求证目击者的陈述。
Cảnh sát đang xác minh lời khai của nhân chứng.
Kết hợp thường gặp
- 求证属实
xác minh là đúng sự thật
- 无从求证
không có cách nào xác minh
- 难以求证
khó có thể xác minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.