Từ vựng tiếng Trung
qiú*zhí

Nghĩa tiếng Việt

tìm việc làm; xin việc (chủ động tìm kiếm cơ hội việc làm)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

求职 nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm của ứng viên. Phân biệt với 招聘 (zhāopìn — tuyển dụng) — nhà tuyển dụng 招聘, ứng viên 求职. Cụm hay gặp: 求职信, 求职面试.

Câu ví dụ

  • 他毕业后开始积极求职。Tā bìyè hòu kāishǐ jījí qiúzhí. thanh 1

    Anh ấy sau khi tốt nghiệp bắt đầu tích cực tìm việc.

  • 求职信要突出自己的优势。Qiúzhí xìn yào tūchū zìjǐ de yōushì. thanh 2

    Thư xin việc phải nêu bật ưu điểm của bản thân.

  • 在网上求职比以前方便多了。Zài wǎngshàng qiúzhí bǐ yǐqián fāngbiàn duō le. thanh 4

    Tìm việc trực tuyến tiện lợi hơn trước rất nhiều.

  • 参加求职面试需要提前做好准备。Cānjiā qiúzhí miànshì xūyào tíqián zuò hǎo zhǔnbèi. thanh 1

    Tham gia phỏng vấn xin việc cần chuẩn bị kỹ trước.

Kết hợp thường gặp

  • 求职信qiúzhí xìn thanh 2

    thư xin việc

  • 求职面试qiúzhí miànshì thanh 2

    phỏng vấn xin việc

  • 求职网站qiúzhí wǎngzhàn thanh 2

    trang web tìm việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.