Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa求职 nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm của ứng viên. Phân biệt với 招聘 (zhāopìn — tuyển dụng) — nhà tuyển dụng 招聘, ứng viên 求职. Cụm hay gặp: 求职信, 求职面试.
Câu ví dụ
- 他毕业后开始积极求职。
Anh ấy sau khi tốt nghiệp bắt đầu tích cực tìm việc.
- 求职信要突出自己的优势。
Thư xin việc phải nêu bật ưu điểm của bản thân.
- 在网上求职比以前方便多了。
Tìm việc trực tuyến tiện lợi hơn trước rất nhiều.
- 参加求职面试需要提前做好准备。
Tham gia phỏng vấn xin việc cần chuẩn bị kỹ trước.
Kết hợp thường gặp
- 求职信
thư xin việc
- 求职面试
phỏng vấn xin việc
- 求职网站
trang web tìm việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.