Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mínzhī
míngāo

Nghĩa tiếng Việt

Mồ hôi nước mắt của nhân dân, của cải do nhân dân làm ra

Âm Hán Việt

dân chi dân cao, cáo

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ sự bóc lột hoặc sự quý giá của tài sản nhân dân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dân chi dân cao, cáo

Từng chữ

  • dânngười dân, người, dân
  • chimỡ tảng; sáp, nhựa
  • dânngười dân, người, dân
  • cao, cáodầu, mỡ, cao (thuốc)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.