Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
háo*wú

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn không

Âm Hán Việt

hào vô

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước danh từ trừu tượng hai âm tiết như quan hệ, chuẩn bị để biểu thị sự phủ định hoàn toàn

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hào vô

Từng chữ

  • hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
  • không có

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 1duì thanh 4zhè thanh 4jiàn thanh 4shì thanh 4qing thanh 5de thanh 5 thanh 1zhǎn thanh 3háo thanh 2 thanh 2zhǔn thanh 3bèi. thanh 4

    Anh ấy hoàn toàn không chuẩn bị trước cho sự phát triển của sự việc này.

  • thanh 1de thanh 5jiě thanh 3shì thanh 4háo thanh 2 thanh 2shuō thanh 1 thanh 2lì, thanh 4 thanh 4jiā thanh 1dōu thanh 1 thanh 4xiāng thanh 1xìn. thanh 4

    Lời giải thích của cô ấy hoàn toàn không có sức thuyết phục, mọi người đều không tin.

  • liǎng thanh 3 thanh 4 thanh 4shēng thanh 1rén thanh 2zhī thanh 1jiān thanh 1háo thanh 2 thanh 2xìn thanh 4rèn thanh 4 thanh 3yán. thanh 2

    Giữa hai người xa lạ hoàn toàn không có sự tin tưởng nào để nói đến.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.