Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gēgōngsòngdé

Nghĩa tiếng Việt

ca tụng công đức (thường mang nghĩa mỉa mai)

Âm Hán Việt

ca công tụng đức

4 chữ44 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

14 nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

10 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để chỉ việc tán dương công lao và đức độ của ai đó một cách quá đà

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ca công tụng đức

Từng chữ

  • cahát; bài hát, khúc ca
  • côngcông lao, thành tích
  • tụngkhen ngợi, ca tụng
  • đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他只会歌功颂德,不干实事。Tā zhǐ huì gēgōngsòngdé, bù gàn shíshì thanh 1

    Anh ta chỉ biết ca tụng công đức chứ không làm việc thực tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.