Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yùgàimízhāng

Nghĩa tiếng Việt

càng muốn che đậy thì càng lộ rõ (thường nói về việc xấu)

Âm Hán Việt

dục cái di chương

4 chữ44 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

11 nét

Bộ: (cái mâm)

11 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

8 nét

Bộ: (lông dài)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này thường dùng để chỉ trích hành động che giấu vụng về làm sự thật càng bị phơi bày

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dục cái di chương

Từng chữ

  • dụcham muốn
  • cáiche, đậy, trùm lên
  • dibù đắp; lấp đầy; bao phủ; tràn ngập
  • chươngrực rỡ, rõ rệt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他这种做法简直是欲盖弥彰。Tā zhè zhǒng zuòfǎ jiǎnzhí shì yùgàimízhāng thanh 1

    Cách làm này của anh ta chẳng khác nào càng che đậy càng lộ rõ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.