Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này thường dùng để chỉ trích hành động che giấu vụng về làm sự thật càng bị phơi bày
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dục cái di chương
Từng chữ
- 欲dụcham muốn
- 盖cáiche, đậy, trùm lên
- 弥dibù đắp; lấp đầy; bao phủ; tràn ngập
- 彰chươngrực rỡ, rõ rệt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他这种做法简直是欲盖弥彰。
Cách làm này của anh ta chẳng khác nào càng che đậy càng lộ rõ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.