Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ miêu tả sự khỏe mạnh, hoạt bát của trẻ nhỏ hoặc động vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoan bính loạn khiêu
Từng chữ
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
- 蹦bínhnhảy lên; nảy ra, phát sinh ra
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
- 跳khiêunhảy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 幼儿园里的孩子个个都是欢蹦乱跳的。
Trẻ em trong trường mẫu giáo đứa nào cũng nhảy nhót tung tăng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.