Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎndèng板

Nghĩa tiếng Việt

ghế đẩu, ghế dài

Âm Hán Việt

bản đắng

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: 几 (mấy (hỏi số lượng bao nhiêu); mấy; vài (biểu thị một số không xác định từ hai đến chín); mấy; vài (thay thế con số nhất định); ngày nào)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại ghế gỗ không có tựa lưng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bản đắng

Từng chữ

  • 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
  • 凳đắngcái ghế ngồi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他坐在板凳上休息。Tā zuò zài bǎndèng shàng xiūxí thanh 1

    Anh ấy ngồi trên ghế đẩu nghỉ ngơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.