Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherKhẩu ngữ, mang sắc thái dạn dĩ, hiếu chiến; dùng trong thể thao, kinh doanh, chính trị để chỉ hành động khiêu khích trực diện.
Câu ví dụ
- 他公开叫板行业第一,引发广泛关注。
Anh ta công khai thách đấu công ty đứng đầu ngành, gây chú ý rộng rãi.
- 小公司敢叫板大品牌,靠的是创新能力。
Công ty nhỏ dám thách đấu thương hiệu lớn nhờ vào năng lực sáng tạo.
- 他不怕任何人叫板,自信满满。
Anh ấy không sợ bất cứ ai thách thức, đầy tự tin.
- 这家新店直接叫板隔壁的老字号。
Cửa hàng mới này thẳng thừng cạnh tranh với thương hiệu lâu năm bên cạnh.
Kết hợp thường gặp
- 公开叫板
công khai thách đấu
- 叫板对手
thách đấu đối thủ
- 敢叫板
dám thách thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.