Từ vựng tiếng Trung
jiào*bǎn

Nghĩa tiếng Việt

Khiêu chiến — thách đấu công khai, kêu gọi đối thủ tranh tài; mang sắc thái cạnh tranh hoặc gây sự trực tiếp.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (gỗ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Khẩu ngữ, mang sắc thái dạn dĩ, hiếu chiến; dùng trong thể thao, kinh doanh, chính trị để chỉ hành động khiêu khích trực diện.

Câu ví dụ

  • 他公开叫板行业第一,引发广泛关注。Tā gōngkāi jiào bǎn hángyè dì yī, yǐnfā guǎngfàn guānzhù. thanh 1

    Anh ta công khai thách đấu công ty đứng đầu ngành, gây chú ý rộng rãi.

  • 小公司敢叫板大品牌,靠的是创新能力。Xiǎo gōngsī gǎn jiào bǎn dà pǐnpái, kào de shì chuàngxīn nénglì. thanh 3

    Công ty nhỏ dám thách đấu thương hiệu lớn nhờ vào năng lực sáng tạo.

  • 他不怕任何人叫板,自信满满。Tā bùpà rènhé rén jiào bǎn, zìxìn mǎnmǎn. thanh 1

    Anh ấy không sợ bất cứ ai thách thức, đầy tự tin.

  • 这家新店直接叫板隔壁的老字号。Zhè jiā xīn diàn zhíjiē jiào bǎn gébì de lǎozìhào. thanh 4

    Cửa hàng mới này thẳng thừng cạnh tranh với thương hiệu lâu năm bên cạnh.

Kết hợp thường gặp

  • 公开叫板gōngkāi jiào bǎn thanh 1

    công khai thách đấu

  • 叫板对手jiào bǎn duìshǒu thanh 4

    thách đấu đối thủ

  • gǎn thanh 3jiào thanh 4bǎn thanh 3

    dám thách thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.