Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này thường dùng để miêu tả khoảng cách xa xôi hoặc không gian sâu thẳm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
yểu miểu
Từng chữ
- 杳yểumờ mịt, lặng bặt; sâu thẳm
- 渺miểumù mịt; mờ mịt; mịt mùng; xa tít mù khơi; nhỏ; nhỏ bé; mênh mông; bao la (nước)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 远山杳渺,云雾缭绕。
Núi xa mịt mờ, mây mù bao phủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.