Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiáowén条

Nghĩa tiếng Việt

vằn, sọc

Âm Hán Việt

điều văn

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ các đường kẻ hoặc vằn trên bề mặt vật thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điều văn

Từng chữ

  • 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
  • 纹vănđường, vết, vằn; nếp nhăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 斑马身上有黑白条纹。bānmǎ shēnshang yǒu hēibái tiáowén thanh 1

    Trên thân ngựa vằn có các sọc đen trắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.