Từ vựng tiếng Trung
zá*jì

Nghĩa tiếng Việt

xiếc, kỹ thuật xiếc (tạp kỹ - Hán-Việt)

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ nghệ thuật biểu diễn đòi hỏi kỹ thuật cao (xiếc). Bao gồm hoạt kê, nhào lộn, tung hứng,équằn que, etc.

Câu ví dụ

  • 中国杂技团Zhōngguó Zájìtuán thanh 1

    Đoàn xiếc Trung Quốc

  • 看杂技表演Kàn zájì biǎoyǎn thanh 4

    Xem biểu diễn xiếc

  • 杂技演员zájì yǎnyuán thanh 2

    Nghệ sĩ xiếc

  • 精彩的杂技jīngcǎi de zájì thanh 1

    Xiếc tuyệt vời

  • 杂技艺术zájì yìshù thanh 2

    Nghệ thuật xiếc

Kết hợp thường gặp

  • 杂技团zájìtuán thanh 2

    đoàn xiếc

  • 杂技表演zájì biǎoyǎn thanh 2

    biểu diễn xiếc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.