Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fú*wù*qì

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ

Âm Hán Việt

phục vụ khí

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

8 nét

Bộ: (phần cuối)

5 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chuyên ngành công nghệ thông tin, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phục vụ khí

Từng chữ

  • phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
  • vụcông việc
  • khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Máy chủ hoặc server.

Câu ví dụ

  • 服务器坏了。Fúwùqì huàile. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 网络服务器
  • 服务器机房
  • 访问服务器

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.