Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Qū*fù曲

Nghĩa tiếng Việt

Khúc Phụ (tên thành phố, quê hương Khổng Tử)

Âm Hán Việt

khúc phụ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

6 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường làm tân ngữ sau các giới từ chỉ nơi chốn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khúc phụ

Từng chữ

  • 曲khúccong queo; khúc, đoạn
  • 阜phụgò đất; to lớn; béo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 曲阜是孔子的故乡。Qūfù shì Kǒngzǐ de gùxiāng. thanh 1
  • 每年都有很多人来曲阜参观孔庙。Měinián dōu yǒu hěnduō rén lái Qūfù cānguān Kǒngmiào. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.