Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ thói quen ăn uống không điều độ, gây hại sức khỏe
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bạo ẩm, ấm bạo thực
Từng chữ
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
- 饮ẩm, ấmuống; nước uống; thuốc nước
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 暴饮暴食容易得病。
Ăn uống vô độ dễ sinh bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.