Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là từ ngữ trang trọng dùng để chỉ những người có đức độ và uy tín trong xã hội hiện tại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thì hiền
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 贤hiềnngười có đức hạnh, tài năng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他广结时贤,虚心求教。
Ông ấy kết giao rộng rãi với các bậc hiền tài đương thời, khiêm tốn học hỏi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.