Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
rìmùtúqióng日

Nghĩa tiếng Việt

đường cùng, hết hy vọng

Âm Hán Việt

nhật mộ đồ cùng

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

14 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ tình thế tuyệt vọng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhật mộ đồ cùng

Từng chữ

  • 日nhậtMặt Trời; ngày
  • 暮mộbuổi chiều tối
  • 途đồđường lối
  • 穷cùngcuối, hết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他已经到了日暮途穷的地步。Tā yǐjīng dàole rìmùtúqióng de dìbù thanh 1

    Anh ấy đã rơi vào bước đường cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.