Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rìxī

Nghĩa tiếng Việt

Sáng và tối; ngày đêm

Âm Hán Việt

nhật tịch

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết để chỉ thời gian trôi qua hoặc sự gắn bó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhật tịch

Từng chữ

  • nhậtMặt Trời; ngày
  • tịchbuổi chiều, buổi tối; bóng tối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们日夕相处,感情很好。Tāmen rìxī xiāngchǔ, gǎnqíng hěn hǎo thanh 1

    Họ sớm tối bên nhau, tình cảm rất tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.