Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Danh từ名词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ đứng trước danh từ để chỉ sự yếu kém về năng lực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vô năng
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phê phán, chỉ người thiếu năng lực.
Câu ví dụ
- 他是个无能的人
Anh ấy là người bất tài
- 无能的表现
thể hiện kém cỏi
- 不要显得无能
Đừng trông có vẻ bất tài
Kết hợp thường gặp
- 无能之辈
người bất tài
- 显得无能
trông có vẻ kém cỏi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.