Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ người vô cảm, nhẫn tâm, không có tình cảm với người khác.
Câu ví dụ
- 他对朋友无情无义
Anh ấy đối với bạn bè nhẫn tâm, vô cảm
- 不要做无情无义的人
Đừng làm người nhẫn tâm, vô cảm
- 这种事太无情无义了
Việc này quá nhẫn tâm, vô cảm
Kết hợp thường gặp
- 无情无义的人
Người nhẫn tâm, vô cảm
- 太无情无义
Quá nhẫn tâm, vô cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.