Từ vựng tiếng Trung
wú*è
bù*zuò

Nghĩa tiếng Việt

làm mọi chuyện xấu, độc ác tột cùng

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ kẻ xấu xa tột độ, không việc ác nào không làm.

Câu ví dụ

  • 那帮坏人无恶不作Nà bāng huàirén wú'èbùzuò thanh 4

    Đám người xấu đó làm mọi chuyện ác

  • 无恶不作的罪犯Wú'èbùzuò de zuìfàn thanh 2

    Tội phạm độc ác tột cùng

  • 他们无恶不作Tāmen wú'èbùzuò thanh 1

    Họ làm mọi chuyện xấu

Kết hợp thường gặp

  • 无恶不作的人wú'èbùzuò de rén thanh 2

    người làm mọi chuyện ác

  • 真是无恶不作zhēn shì wú'èbùzuò thanh 1

    thật độc ác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.