Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wú*shàng无

Nghĩa tiếng Việt

Tối cao, vô thượng, không gì sánh bằng

Âm Hán Việt

vô thượng

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để tu sức, ví dụ 无上荣光 (vinh quang vô thượng)

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vô thượng

Từng chữ

  • 无vôkhông có
  • 上thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是无上的荣耀。Zhè shì wúshàng de róngyào. thanh 4
  • 他对祖国的爱是无上的。Tā duì zǔguó de ài shì wúshàng de. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.