Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xuánzhuǎnqiánkūn

Nghĩa tiếng Việt

xoay chuyển càn khôn, thay đổi cục diện

Âm Hán Việt

toàn, hoàn chuyển càn khôn

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

11 nét

Bộ: (cái xe)

8 nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

11 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

8 nét

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để chỉ khả năng thay đổi tình thế lớn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

toàn, hoàn chuyển càn khôn

Từng chữ

  • toàn, hoàntrở lại, quay lại; quay, xoay, xoáy; đi tiểu, tiểu tiện
  • chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
  • cànquẻ Càn (tam liên) trong Kinh Dịch (có 3 vạch liền, tượng Thiên (trời), tượng trưng người cha, hành Kim, tuổi Tuất và Hợi, hướng Tây Bắc)
  • khônquẻ Khôn (lục đoạn) trong Kinh Dịch (3 vạch đứt, tượng Địa (đất), tượng trưng cho cho người mẹ, hành Thổ, tuổi Mùi, hướng Đông Nam)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.