Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīn*fáng新

Nghĩa tiếng Việt

nhà mới; phòng tân hôn

Âm Hán Việt

tân phòng

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斤 (cái búa)

13 nét

Bộ: 戶 (cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ không gian nhà ở mới hoặc phòng cưới của cô dâu chú rể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tân phòng

Từng chữ

  • 新tânmới mẻ
  • 房phòngcăn phòng

Tầng từ vựng

Nhà mới hoặc phòng tân hôn.

Câu ví dụ

  • 他们搬进了新房。Tāmen bānjìnle xīnfáng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 住新房
  • 装修新房
  • 参观新房

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.