Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
xīnchéndàixiè斤

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi chất; cái mới thay thế cái cũ

Âm Hán Việt

cân, cấn trần đại tạ

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

4 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: 人 (người)

5 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng trong sinh học hoặc để chỉ sự phát triển của xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cân, cấn trần đại tạ

Từng chữ

  • 斤cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
  • 陈trầnxếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần
  • 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
  • 谢tạcảm tạ, cảm ơn; nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi; rụng, tàn, rã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.