Từ vựng tiếng Trung
liào*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

chế biến món ăn; quản lý, lo liệu

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đấu (đo lường))

10 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

在饮食语境指 món ăn, 在日常语境指 xử lý công việc.

Câu ví dụ

  • 她会做日本料理Tā huì zuò Rìběn liàolǐ thanh 1

    Cô ấy biết làm món ăn Nhật Bản

  • 这家店的料理很好吃Zhè jiā diàn de liàolǐ hěn hǎochī thanh 4

    Món ăn ở quán này rất ngon

  • 你要料理一下这件事Nǐ yào liàolǐ yīxià zhè jiàn shì thanh 3

    Bạn cần lo liệu việc này

  • 日常生活料理rìcháng shēnghuó liàolǐ thanh 4

    Chế biến ăn uống hàng ngày

Kết hợp thường gặp

  • 日本料理Rìběn liàolǐ thanh 4

    món ăn Nhật Bản

  • 中国料理Zhōngguó liàolǐ thanh 1

    món ăn Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.