Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa在饮食语境指 món ăn, 在日常语境指 xử lý công việc.
Câu ví dụ
- 她会做日本料理
Cô ấy biết làm món ăn Nhật Bản
- 这家店的料理很好吃
Món ăn ở quán này rất ngon
- 你要料理一下这件事
Bạn cần lo liệu việc này
- 日常生活料理
Chế biến ăn uống hàng ngày
Kết hợp thường gặp
- 日本料理
món ăn Nhật Bản
- 中国料理
món ăn Trung Quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.