Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong kiến trúc cổ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đấu, đẩu củng
Từng chữ
- 斗đấu, đẩucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
- 拱củngchắp tay cung kính
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这座古庙的斗拱结构非常精巧。
Kết cấu đấu củng của ngôi cổ miếu này rất tinh xảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.